← Từ điển
chuck
A2
noun
/t͡ʃʌk/
Các nghĩa
tiếng cục cục
A pair of nunchaku, especially when using two.
countable · uncountable
Dạng khác
chucks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi