Chubbuck
Chubbuck nghĩa là họ (người gốc Đức)
Các nghĩa
-
họ (người gốc Đức)
A surname from German.
-
thành phố Chubbuck (thuộc hạt Bannock, Idaho, Mỹ)
A city in Bannock County, Idaho, United States.
Dạng khác
- Chubbucks plural
Chubbuck nghĩa là họ (người gốc Đức)
họ (người gốc Đức)
A surname from German.
thành phố Chubbuck (thuộc hạt Bannock, Idaho, Mỹ)
A city in Bannock County, Idaho, United States.