← Từ điển

chronoscopy

C2 noun

chronoscopy nghĩa là phép đo thời gian cực ngắn bằng kính đo thời gian

Các nghĩa

  1. phép đo thời gian cực ngắn bằng kính đo thời gian

    The measurement and study of extremely small time intervals by means of a chronoscope.

    uncountable