chronicle
chronicle /ˈkɹɑnɪkl̩/ nghĩa là ghi chép biên niên
Các nghĩa
-
ghi chép biên niên
To record in or as in a chronicle.
That old chronicle is on the left.
Tom is a columnist for the Boston Chronicle.
Resumes are a simple way to chronicle our vocational training.
Dạng khác
- chronicles present, singular, third-person
- chronicling participle, present
- chronicled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ