← Từ điển

chow

B1 verb

chow /t͡ʃaʊ/ nghĩa là ăn (trong mạt chược)

Các nghĩa

  1. ăn (trong mạt chược)

    To eat.

    south-africa · slang

    Boris's Chow barks all the time at the attic.

Dạng khác