← Từ điển

Chorlton

C2 name

Chorlton nghĩa là làng và giáo xứ dân sự cũ, nay thuộc giáo xứ Hough and Chorlton, huyện Cheshire East, Cheshire, Anh

Các nghĩa

  1. làng và giáo xứ dân sự cũ, nay thuộc giáo xứ Hough and Chorlton, huyện Cheshire East, Cheshire, Anh

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác