← Từ điển
chorionic
C2
adj
chorionic
nghĩa là
thuộc màng đệm
Các nghĩa
thuộc màng đệm
Of or pertaining to the chorion.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi