← Từ điển

chore

C1 verb
gen /t͡ʃo(ː)ɹ/

chore /t͡ʃɔɹ/ nghĩa là ăn trộm

Các nghĩa

  1. ăn trộm

    To steal.

    scotland · dialectal

    "Graham Reid's the thief. I saw him chore the sweeties. Bit naebody's gaun tae believe a spikkin boolie. ..."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn