← Từ điển

chordoma

C2 noun

chordoma nghĩa là u hợp âm (u ác tính phát triển chậm từ tàn dư dây sống)

Các nghĩa

  1. u hợp âm (u ác tính phát triển chậm từ tàn dư dây sống)

    A slow-growing, malignant tumor arising from remnants of the notochord.

Dạng khác