choo
choo /tʃuː/ nghĩa là tiếng còi tàu hỏa
Các nghĩa
-
tiếng còi tàu hỏa
The sound of a locomotive whistle.
We could hear the choo choo choo
Dạng khác
- choos plural
choo /tʃuː/ nghĩa là tiếng còi tàu hỏa
tiếng còi tàu hỏa
The sound of a locomotive whistle.
We could hear the choo choo choo