← Từ điển

Chitwood

C2 name

Chitwood nghĩa là họ Chitwood

Các nghĩa

  1. họ Chitwood

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Reynolds, Missouri, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Reynolds County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lincoln, Oregon, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Lincoln County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác