← Từ điển

chitty

C1 adj

chitty /ˈt͡ʃɪti/ nghĩa là đầy mầm, nhiều chồi non

Các nghĩa

  1. đầy mầm, nhiều chồi non

    Childish; like a baby.

  2. nổi mụn cóc, mọc mụn

    Like a pert young girl; impudent.

Dạng khác