← Từ điển

chit

C1 noun

chit /t͡ʃɪt/ nghĩa là đơn thuốc

Các nghĩa

  1. đơn thuốc

    The embryonic growing bud of a plant.

    Near-synonyms: shoot, sprout, seedling

    the chits of Indian corn or of potatoes

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn