chit
chit /t͡ʃɪt/ nghĩa là đơn thuốc
Các nghĩa
-
đơn thuốc
The embryonic growing bud of a plant.
Near-synonyms: shoot, sprout, seedling
the chits of Indian corn or of potatoes
Dạng khác
- chits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn