← Từ điển

chit

C1 intj

chit /t͡ʃɪt/ nghĩa là chết tiệt

Các nghĩa

  1. chết tiệt

    Shit.

    uk · us · dialectal · euphemistic · slang

    Stop your chit-chat!

    There's a lot of chit-chat.

    Cut the chit-chat and get to work.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn