← Từ điển
chiselling
C2
noun
chiselling
nghĩa là
tác phẩm đục đẽo
Các nghĩa
tác phẩm đục đẽo
A piece of work produced using a chisel.
Dạng khác
chisellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi