← Từ điển

chips

A2 noun

Các nghĩa

  1. thợ mộc

    A carpenter.

    slang

    I began a new branch of experience by going to sea as a 'chips.'

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn