chips
Các nghĩa
-
thợ mộc
A carpenter.
I began a new branch of experience by going to sea as a 'chips.'
Dạng khác
- chips plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
thợ mộc
A carpenter.
I began a new branch of experience by going to sea as a 'chips.'
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn