← Từ điển

chinny

C2 adj

chinny /ˈt͡ʃɪni/ nghĩa là có cằm nhô ra

Các nghĩa

  1. có cằm nhô ra

    Having a prominent chin.

  2. nhạy cảm ở cằm

    Having a sensitive chin.

  3. hay nói, lắm mồm

    Given to talk, talkative.

    colloquial

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ