← Từ điển
Ching
B1
name
Ching
nghĩa là
họ Trình (từ tiếng Quảng Đông)
Các nghĩa
họ Trình (từ tiếng Quảng Đông)
A surname from Hokkien.
Dạng khác
Chings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi