← Từ điển
chin
A2
noun
/ˈt͡ʃɪn/
Các nghĩa
chinchilla
A chinchilla.
informal
Dạng khác
chins
plural
Dễ nhầm với
chill
/tʃɪl/
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi