← Từ điển

chin

A2 noun

chin /ˈt͡ʃɪn/ nghĩa là chinchilla

Các nghĩa

  1. chinchilla

    A chinchilla.

    informal

    I hit him on the chin.

    I landed him a blow on the chin.

    He rested his chin on his hands.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn