chin
chin /ˈt͡ʃɪn/ nghĩa là chinchilla
Các nghĩa
-
chinchilla
A chinchilla.
I hit him on the chin.
I landed him a blow on the chin.
He rested his chin on his hands.
Dạng khác
- chins plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn