chiming
chiming /ˈt͡ʃaɪmɪŋ/ nghĩa là tiếng chuông
Các nghĩa
-
tiếng chuông
An instance of chiming; a sound that chimes.
Sami was chiming in as well.
Dạng khác
- chimings plural
chiming /ˈt͡ʃaɪmɪŋ/ nghĩa là tiếng chuông
tiếng chuông
An instance of chiming; a sound that chimes.
Sami was chiming in as well.