← Từ điển
chillaxing
C2
adj
chillaxing
nghĩa là
thư giãn, nghỉ ngơi
Các nghĩa
thư giãn, nghỉ ngơi
Relaxing, chilling.
Dạng khác
more chillaxing
comparative
most chillaxing
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi