← Từ điển

chilblains

C2 noun

chilblains nghĩa là bệnh nứt nẻ do lạnh, chứng tê cóng

Các nghĩa

  1. bệnh nứt nẻ do lạnh, chứng tê cóng

    The condition of having chilblains.

    usually · with-definite-article

    Chilblains are not common in tropical climates.