chilblains
chilblains nghĩa là bệnh nứt nẻ do lạnh, chứng tê cóng
Các nghĩa
-
bệnh nứt nẻ do lạnh, chứng tê cóng
The condition of having chilblains.
Chilblains are not common in tropical climates.
chilblains nghĩa là bệnh nứt nẻ do lạnh, chứng tê cóng
bệnh nứt nẻ do lạnh, chứng tê cóng
The condition of having chilblains.
Chilblains are not common in tropical climates.