chikoo
chikoo nghĩa là hồng xiêm (cây và quả)
Các nghĩa
-
hồng xiêm (cây và quả)
Synonym of sapodilla (“the tree and its fruit”)
Dạng khác
- chikoos plural
chikoo nghĩa là hồng xiêm (cây và quả)
hồng xiêm (cây và quả)
Synonym of sapodilla (“the tree and its fruit”)