← Từ điển
chig
C2
verb
chig
nghĩa là
nhai
Các nghĩa
nhai
To chew.
uk · dialectal · transitive
Dạng khác
chigs
present, singular, third-person
chigging
participle, present
chigged
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi