← Từ điển

chiffonade

C2 noun

chiffonade /ʃɪfəˈnɑːd/ nghĩa là rau thơm hoặc lá rau cắt thành sợi dài mảnh

Các nghĩa

  1. rau thơm hoặc lá rau cắt thành sợi dài mảnh

    A culinary preparation of herbs or leafy vegetables cut into long, thin ribbons.

Dạng khác