← Từ điển

chief

B1 adj

Các nghĩa

  1. chính, chủ yếu

    Primary; principal.

    Negligence was the chief cause of the disaster.

  2. thân mật, thân thiết

    Intimate, friendly.

    scotland

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn