← Từ điển
chico
B2
noun
chico
nghĩa là
cậu bé Mỹ Latinh
Các nghĩa
cậu bé Mỹ Latinh
The fruit of the sapodilla, Manilkara zapota.
Dạng khác
chicos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi