← Từ điển

chicky

C1 noun

chicky /ˈt͡ʃɪki/ nghĩa là gà

Các nghĩa

  1. gà

    Chicken.

    childish

    Here, chicky chicky!

  2. gà con

    Chick (young bird).

    childish

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ