← Từ điển
chicklet
C2
noun
chicklet
nghĩa là
gà con
Các nghĩa
gà con
A small or young chick.
cô gái trẻ
A young woman.
informal
Dạng khác
chicklets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi