chick
Các nghĩa
-
chim non
A young bird.
Near-synonyms: nestling, fledgling
-
gà con
A young chicken.
Neither chick nor child was left living the length of the seacoast.
-
cô gái trẻ đẹp
An attractive, young woman; or, more generally, a woman.
This chick's a machine but her friend is way more fun.
-
máy bay chiến đấu bạn
A friendly fighter aircraft.
Dạng khác
- chicks plural
- chicken obsolete, plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn