← Từ điển

chick

A2 noun

Các nghĩa

  1. chim non

    A young bird.

    Near-synonyms: nestling, fledgling

  2. gà con

    A young chicken.

    especially

    Neither chick nor child was left living the length of the seacoast.

  3. cô gái trẻ đẹp

    An attractive, young woman; or, more generally, a woman.

    colloquial

    This chick's a machine but her friend is way more fun.

  4. máy bay chiến đấu bạn

    A friendly fighter aircraft.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn