← Từ điển

chick

A2 verb

chick /t͡ʃɪk/ nghĩa là chẹp môi

Các nghĩa

  1. chẹp môi

    To compress the lips and then separate them quickly, resulting in a percussive noise.

    It's a chick thing.

    Let's pick up a chick.

    The chick is hatching.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn