← Từ điển

chick

A2 verb

Các nghĩa

  1. chẹp môi

    To compress the lips and then separate them quickly, resulting in a percussive noise.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn