chick
Các nghĩa
-
chẹp môi
To compress the lips and then separate them quickly, resulting in a percussive noise.
Dạng khác
- chicks present, singular, third-person
- chicking participle, present
- chicked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn