Chiang
Chiang nghĩa là họ Tưởng (phiên âm từ tiếng Trung)
Các nghĩa
-
họ Tưởng (phiên âm từ tiếng Trung)
A surname from Mandarin; variant form Jiang.
Dạng khác
- Chiangs plural
Chiang nghĩa là họ Tưởng (phiên âm từ tiếng Trung)
họ Tưởng (phiên âm từ tiếng Trung)
A surname from Mandarin; variant form Jiang.