← Từ điển

Chiang

B2 name

Chiang nghĩa là họ Tưởng (phiên âm từ tiếng Trung)

Các nghĩa

  1. họ Tưởng (phiên âm từ tiếng Trung)

    A surname from Mandarin; variant form Jiang.

Dạng khác