← Từ điển

Cheyne

C2 name

Cheyne /ˈt͡ʃeɪn/ nghĩa là họ Cheyne

Các nghĩa

  1. họ Cheyne

    A surname.

  2. tên nam hiếm gặp

    A male given name of rare usage.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có