chewed
chewed /t͡ʃuːd/ nghĩa là đã nhai
Các nghĩa
-
đã nhai
That has been chewed; masticated.
I chewed the gum.
A rat chewed a hole in the wall.
The boss just chewed him out again.
Dạng khác
- more chewed comparative
- most chewed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ