← Từ điển

chewable

C2 noun

chewable nghĩa là vật có thể nhai được

Các nghĩa

  1. vật có thể nhai được

    Anything that is chewable; anything that is able to be chewed.

  2. thuốc nhai

    A medicine supplied in a form that can be chewed.

Dạng khác