← Từ điển

chewable

C2 adj

chewable nghĩa là có thể nhai được

Các nghĩa

  1. có thể nhai được

    Capable of being chewed.

  2. dai, cần nhai

    Chewy.

  3. cho phép đấu giá kiểu không kích hoạt flip-in

    Allowing for a particular type of bid that does not trigger the flip-in.

Dạng khác