← Từ điển

chevy

B2 noun

chevy /ˈt͡ʃɛvi/ nghĩa là sự săn đuổi, sự truy đuổi

Các nghĩa

  1. sự săn đuổi, sự truy đuổi

    A hunt or pursuit; a chase.

    countable

    I drove a Chevy.

    He drove a Chevy.

    She drove a Chevy.

  2. tiếng hô săn

    A cry used in hunting.

    countable

  3. trò chơi tù binh

    The game of prisoners' bars.

    uncountable

Dạng khác