chestpiece
chestpiece nghĩa là áo giáp ngực, miếng che ngực
Các nghĩa
-
áo giáp ngực, miếng che ngực
A piece of clothing or armour worn on the chest.
Dạng khác
- chestpieces plural
chestpiece nghĩa là áo giáp ngực, miếng che ngực
áo giáp ngực, miếng che ngực
A piece of clothing or armour worn on the chest.