chest
chest /t͡ʃɛst/ nghĩa là tranh cãi, xung đột
Các nghĩa
-
tranh cãi, xung đột
Debate; quarrel; strife; enmity.
I have a chest cold.
The chest is three feet wide.
I have a sharp pain in my chest.
Dạng khác
- chests plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối