← Từ điển
Chesnut
C2
name
Chesnut
nghĩa là
họ (Chesnut)
Các nghĩa
họ (Chesnut)
A surname.
Dạng khác
Chesnuts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi