← Từ điển

chemicals

B1 noun

chemicals /ˈkɛm.ɪ.kəlz/ nghĩa là ngành hóa chất

Các nghĩa

  1. ngành hóa chất

    The chemical industry.

    It contained harmful chemicals.

    Ayako's skin is sensitive to chemicals.

    This plastic garbage bag is free of hazardous chemicals.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ