← Từ điển
cheesewright
C2
noun
cheesewright
nghĩa là
thợ làm phô mai
Các nghĩa
thợ làm phô mai
A cheesemaker.
Dạng khác
cheesewrights
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi