← Từ điển

cheers

A2 verb
us /t͡ʃɪɹz/

Các nghĩa

  1. nâng cốc chúc mừng

    To say "cheers" as a toast (to someone).

    ambitransitive

    So I just tilted my beer, cheersing him.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ