← Từ điển

cheerlead

C2 verb

cheerlead /ˈt͡ʃɪɹlid/ nghĩa là làm cổ động viên, tham gia nhảy cổ vũ

Các nghĩa

  1. làm cổ động viên, tham gia nhảy cổ vũ

    To participate in cheerleading.

    intransitive

  2. cổ vũ nhiệt tình, ủng hộ hết mình

    To support someone enthusiastically.

    transitive

Dạng khác