cheering
cheering /ˈt͡ʃɪɹɪŋ/ nghĩa là tiếng hoan hô
Các nghĩa
-
tiếng hoan hô
A cheer.
The cheering ceased.
Who are they cheering for?
Tom is cheering for Bubba.
Dạng khác
- cheerings plural
cheering /ˈt͡ʃɪɹɪŋ/ nghĩa là tiếng hoan hô
tiếng hoan hô
A cheer.
The cheering ceased.
Who are they cheering for?
Tom is cheering for Bubba.