← Từ điển

cheep

C1 noun

cheep /t͡ʃiːp/ nghĩa là tiếng chiêm chiếp

Các nghĩa

  1. tiếng chiêm chiếp

    A short, high-pitched sound made by a small bird.

    I cannot cheep like a sparrow. I'm a pigeon.

  2. tiếng kêu the thé

    A similar-sounding short high-pitched sound

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn