← Từ điển

chee

C1 noun

chee nghĩa là đồng cân (đơn vị đo lường cổ Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. đồng cân (đơn vị đo lường cổ Trung Quốc)

    A cheetah.

    internet · endearing · slang

Dạng khác