checkmark
checkmark nghĩa là đánh dấu ✓, đánh dấu tích
Các nghĩa
-
đánh dấu ✓, đánh dấu tích
To mark with a ✓ symbol; to tick.
Dạng khác
- checkmarks present, singular, third-person
- checkmarking participle, present
- checkmarked participle, past
checkmark nghĩa là đánh dấu ✓, đánh dấu tích
đánh dấu ✓, đánh dấu tích
To mark with a ✓ symbol; to tick.